sai suyễn

Học thuật
Thân thiện
sai suyễn

Một người đàn ông đang mắc bệnh sai suyễn và khó thở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều sai trái, lầm lạc: "Sai suyễn" dùng để chỉ những điều không đúng, trái với lẽ phải, đạo hoặc quy tắc thông thường. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những lời nói ấy hoàn toàn sai suyễn. (Những lời nói đó hoàn toàn sai trái.)
    • Không thể nghe theo những điều sai suyễn. (Không thể nghe theo những điều lầm lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sai suyễn" thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. nhấn mạnh tính chất lệch lạc, không chính đáng của một quan điểm, hành vi hoặc lẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Sai lầm (danh từ): Điều không đúng, gây ra hậu quả xấu. (Phổ biến thông dụng hơn "sai suyễn").
  • Sai trái (danh từ/tính từ): Điều hoặc tính chất trái với đạo , lẽ phải. (Gần nghĩa thông dụng hơn).
  • Lầm lạc (danh từ/tính từ): Sai lầm đi chệch hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi lầm: Điều sai sót, thiếu sót.
  • Sai lệch: Không đúng với chuẩn mực, bị chệch đi.
  • Bậy bạ (thông tục): Sai trái, không đúng đắn (mang sắc thái mạnh hơn).
Lưu ý
  • "Sai suyễn" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường. Từ đồng nghĩa "sai trái" được dùng phổ biến hơn nhiều với nghĩa tương đương.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất từ vựng đặc thù của .
sai suyễn

Một người đàn ông đang mắc bệnh sai suyễn và khó thở.

  1. Nh. Sai trái: Những điều sai suyễn.